I love adding tahini to my salads.
Dịch: Tôi thích thêm tahini vào món salad của mình.
Tahini is a key ingredient in hummus.
Dịch: Tahini là một thành phần chính trong hummus.
bột vừng
bơ vừng
hạt vừng
nghiền
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
đánh giá kỹ năng
rơi nhanh xuống, giảm mạnh
quán cà phê có Wi-Fi
danh sách phát video
làm sáng, làm rạng rỡ
Quá trình lên men
bật điều hòa
tờ khai nhập khẩu