Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "symmetric"

noun
asymmetrical skirt
/ˌeɪsɪˈmetrɪkl skɜːrt/

váy bất đối xứng

noun
Asymmetrical composition
/ˌeɪsɪˈmetrɪkl ˌkɒmpəˈzɪʃən/

Bố cục bất đối xứng

noun
symmetrical designs
/sɪˈmɛtrɪkəl dɪˈzaɪnz/

thiết kế đối xứng

noun
asymmetrical vision
/ˌæsɪˈmɛtrɪkəl ˈvɪʒən/

Thị giác không đối xứng

noun
asymmetrical bottle
/ˌeɪsɪˈmɛtrɪkəl ˈbɒtl/

chai không đối xứng

noun
asymmetric cryptography
/æsɪˈmɛtrɪk krɪpˈtɒɡrəfi/

mật mã không đối xứng

adjective
symmetrical
/sɪˈmɛtrɪkəl/

đối xứng

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
public figure
/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/

nhân vật công chúng

Word of the day

13/01/2026

cultural

/ˈkʌltʃərəl/

thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY