The surveying team completed their work on time.
Dịch: Đội khảo sát đã hoàn thành công việc đúng thời hạn.
Surveying the land is essential before construction.
Dịch: Khảo sát đất là rất cần thiết trước khi xây dựng.
kiểm tra
thẩm định
người khảo sát
khảo sát
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Tham khảo ý kiến bí mật
Mất tích sau khi thi trượt
đi lang thang, tụ tập quanh một nơi
Công nghệ thể thao
bị ảnh hưởng nghiêm trọng
quy tắc đóng gói
Bạn đã ăn tối chưa?
khách hàng doanh nghiệp