The surveillance center monitors all security cameras in the building.
Dịch: Trung tâm giám sát theo dõi tất cả các camera an ninh trong tòa nhà.
The government established a new surveillance center for national security.
Dịch: Chính phủ thành lập một trung tâm giám sát mới để đảm bảo an ninh quốc gia.
Sự độc lập về tài chính hoặc tiền tệ của một quốc gia hoặc tổ chức