The garden is surrounded by a high wall.
Dịch: Khu vườn bị bao quanh bởi một bức tường cao.
She felt safe, surrounded by her friends.
Dịch: Cô ấy cảm thấy an toàn, bị bao quanh bởi bạn bè.
bị bao bọc bởi
bị vây quanh bởi
khu vực xung quanh
bao quanh
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
clip vụ việc
vì sức khỏe người Việt
thẻ tín dụng quốc tế
Nghiên cứu thương mại
thuật địa lý học
thời trang đường phố
mạnh nhất từng phát hiện
họa tiết