She wore a surgical mask during the operation.
Dịch: Cô ấy đeo khẩu trang phẫu thuật trong suốt ca phẫu thuật.
Surgical masks help prevent the spread of infections.
Dịch: Khẩu trang phẫu thuật giúp ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
khẩu trang y tế
khẩu trang
phẫu thuật
vận hành
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
sư tử
Bức tranh tĩnh vật
chiến lược
cảnh báo sớm
quan sát lâm sàng
các hình phạt quy định
bột chiên
TP Mỹ Tho