He bought a new surfboard for the summer.
Dịch: Anh ấy đã mua một chiếc ván lướt sóng mới cho mùa hè.
Surfboards come in various shapes and sizes.
Dịch: Ván lướt sóng có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau.
ván
phương tiện trên nước
lướt sóng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cộng đồng nghệ thuật
Sự xâm nhập mạng
báo cáo doanh nghiệp
Thành phần thực vật
thành thật
được bảo vệ, thận trọng
Trách nhiệm bồi thường
Cấm quay đầu