Her storytelling voice captivated the audience.
Dịch: Giọng kể chuyện của cô ấy đã thu hút khán giả.
He uses a storytelling voice to bring his tales to life.
Dịch: Anh ấy sử dụng giọng kể chuyện để làm cho các câu chuyện của mình sống động.
giọng kể
giọng chuyện
người kể chuyện
kể lại
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tham dự
học tập
quen thuộc với
khám sức khỏe định kỳ
giải quyết một tình huống
chậm hiểu
phương Tây
Bà nội trợ bất ngờ