The sports arena was filled with fans.
Dịch: Đấu trường thể thao đã đầy ắp người hâm mộ.
They hosted the championship at the sports arena.
Dịch: Họ đã tổ chức giải vô địch tại đấu trường thể thao.
The new sports arena has modern facilities.
Dịch: Đấu trường thể thao mới có cơ sở vật chất hiện đại.
Thuật ngữ chỉ ngành công nghiệp giải trí Nhật Bản, đặc biệt là thần tượng và người nổi tiếng.