She likes to show off her jewelry at parties.
Dịch: Cô ấy thích khoe trang sức của mình tại các bữa tiệc.
He was showing off his new gold watch.
Dịch: Anh ấy đang khoe chiếc đồng hồ vàng mới của mình.
diện trang sức
trưng bày trang sức
người thích khoe khoang
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
Khóm sấy
sản phẩm kém chất lượng
Sự thiếu dinh dưỡng
gối hỗ trợ
sự khiển trách, sự nhắc nhở
cá voi mỏ
không kiểm soát
sự cống hiến, lòng tận tụy