She likes to show off her jewelry at parties.
Dịch: Cô ấy thích khoe trang sức của mình tại các bữa tiệc.
He was showing off his new gold watch.
Dịch: Anh ấy đang khoe chiếc đồng hồ vàng mới của mình.
diện trang sức
trưng bày trang sức
người thích khoe khoang
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
hành vi phạm pháp
căng tin
chính sách bảo vệ dữ liệu
máy nghiền (thường dùng để nghiền bột hoặc các chất liệu khác)
kỳ nghỉ dài
Cha mẹ hỗ trợ
Giám đốc giáo dục trung học
thịt bò mông