The seating arrangement for the wedding was elegant.
Dịch: Sự sắp xếp chỗ ngồi cho đám cưới thật thanh lịch.
We need to finalize the seating arrangement for the conference.
Dịch: Chúng ta cần hoàn thiện sự sắp xếp chỗ ngồi cho hội nghị.
kế hoạch chỗ ngồi
bố cục
chỗ ngồi
sắp xếp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
quy hoạch sử dụng đất
hát vang
rác vũ trụ
vỉ nướng than
phấn mắt màu hồng
cắt tỉa, cắt ngắn
quá đông đúc
mức lương hấp dẫn, có lợi