I love eating seafood fritters at the beach.
Dịch: Tôi thích ăn bánh chiên hải sản ở bãi biển.
She prepared delicious seafood fritters for dinner.
Dịch: Cô ấy đã chuẩn bị bánh chiên hải sản ngon cho bữa tối.
bánh hải sản
tempura hải sản
bánh chiên
chiên
01/01/2026
/tʃeɪndʒ ˈtæktɪks/
Phó Thủ tướng phụ trách
đồ lưu niệm
lừa đảo bưu kiện
Bất động sản đầu tư
phát phim, trình chiếu phim
cá ngựa
chức năng ruột
Không sẵn lòng, miễn cưỡng