I ordered a seafood cocktail for dinner.
Dịch: Tôi đã gọi một món cocktail hải sản cho bữa tối.
The seafood cocktail was fresh and delicious.
Dịch: Món cocktail hải sản rất tươi ngon.
salad hải sản
cocktail tôm
hải sản
pha chế cocktail
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
chính sách hợp tác
Cố gắng chạy theo người khác, ganh đua để bằng người.
không thể đo lường được
thương vong dân thường
đại lý hiệu quả
sự tồn tại đơn giản
lo cho hết
bài luận giải thích