They robbed a bank.
Dịch: Chúng nó đã cướp một ngân hàng.
He was robbed of his money.
Dịch: Anh ta bị cướp tiền.
ăn trộm
cướp bóc
đột nhập ăn trộm
tên cướp
vụ cướp
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
mặt hàng xa xỉ
nhãn dán
trông trẻ
An ninh mạng quốc gia
Đạt được sự giàu có
Thế hệ trẻ
Món ăn từ thịt
truy vấn ban đầu