He carried a rice bag on his shoulder.
Dịch: Anh ấy vác một bao gạo trên vai.
The rice bag ripped open.
Dịch: Bao gạo bị rách.
bao tải gạo
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
năm ngoái
dự án dịch vụ cộng đồng
đại lý vĩnh viễn
cố vấn học thuật
quốc gia đích
chứng chỉ giảng dạy
công khai hóa trái phép
tủ tài liệu