The rendering of the artwork was impressive.
Dịch: Sự thể hiện của tác phẩm nghệ thuật thật ấn tượng.
The rendering of the 3D model took several hours.
Dịch: Sự thể hiện của mô hình 3D mất vài giờ.
hình ảnh
trình bày
sự thể hiện
thể hiện
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
cột mốc
Siêu âm
Tông màu trà sữa
ràng buộc hôn nhân
muối có hương vị
quyết định trả lại
Tránh kiêu căng
người trốn tránh pháp luật