The rendering of the artwork was impressive.
Dịch: Sự thể hiện của tác phẩm nghệ thuật thật ấn tượng.
The rendering of the 3D model took several hours.
Dịch: Sự thể hiện của mô hình 3D mất vài giờ.
hình ảnh
trình bày
sự thể hiện
thể hiện
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
người nghiêm túc
nồi đất
khu vực hàng hải
bức xạ UV
tường đất
buộc tội
vị trí được trả lương cao
túi cao cấp