She submitted her application to the registry office.
Dịch: Cô ấy đã nộp đơn xin của mình tại văn phòng sổ đăng ký.
The registry of voters is updated every year.
Dịch: Sổ đăng ký cử tri được cập nhật hàng năm.
hồ sơ
danh sách
đăng ký
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
người thợ thủ công
Môi giới hôn nhân
Phí vận chuyển
gốc, rễ
khu vực sông Dinh
hệ thống động
thông tin bao bì
nghiêng, có xu hướng