Please fill out the record book carefully.
Dịch: Vui lòng điền vào sổ ghi chép một cách cẩn thận.
The teacher maintains a record book for attendance.
Dịch: Giáo viên duy trì một sổ ghi chép để điểm danh.
sổ ghi chép
nhật ký
bản ghi
ghi chép
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
đề cương khóa học
Sự chuyển hóa
Đồ uống làm từ sô cô la, thường là thức uống ngọt và thơm ngon
Phủ định
Tuổi tác mang lại sự giàu có
đổ lỗi cho người khác
Tiếng Anh cho mục đích cụ thể
Sức khỏe tích hợp