He lives in the military quarters.
Dịch: Anh ấy sống trong khu dân cư quân đội.
The city has four quarters.
Dịch: Thành phố có bốn khu.
khu vực
quận
một phần tư
hàng quý
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Trình chiếu trực tiếp
tiết kiệm
Ghi chú Toán học
thu nhập ổn định
Các bước cơ bản
liên lạc trên không
mèo cưng
hệ thống mạch máu