He rides a quadricycle around the park.
Dịch: Anh ấy đi xe quadricycle quanh công viên.
Quadricycles are becoming popular in urban areas.
Dịch: Xe quadricycle đang trở nên phổ biến ở các khu đô thị.
xe đạp bốn bánh
phương tiện nhẹ
người đi xe quadricycle
đi xe quadricycle
05/01/2026
/rɪˈzɪliənt ˈspɪrɪt/
nơi chôn cất
trốn thi hành án
mờ nhạt, phai màu
Phát hành hàng tồn kho
Hiện tượng mạng xã hội
trường cao đẳng sư phạm
quy trình sàng lọc
ảnh chất lượng cao