He rides a quadricycle around the park.
Dịch: Anh ấy đi xe quadricycle quanh công viên.
Quadricycles are becoming popular in urban areas.
Dịch: Xe quadricycle đang trở nên phổ biến ở các khu đô thị.
xe đạp bốn bánh
phương tiện nhẹ
người đi xe quadricycle
đi xe quadricycle
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
không được hoàn trả
quan điểm quản lý
địa điểm riêng tư
Chấp nhận tình yêu
buổi gặp mặt gia đình
những lựa chọn không giới hạn
máy quét
Cặp đôi mới