He rides a quadricycle around the park.
Dịch: Anh ấy đi xe quadricycle quanh công viên.
Quadricycles are becoming popular in urban areas.
Dịch: Xe quadricycle đang trở nên phổ biến ở các khu đô thị.
xe đạp bốn bánh
phương tiện nhẹ
người đi xe quadricycle
đi xe quadricycle
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
chính sách xuất khẩu
Trang phục truyền thống
những người sáng tạo
giàu nhanh chóng
người họa sĩ tài hoa
khóa học
máy phay tự động
truy tìm nguồn gốc