We need to protect the image of our company.
Dịch: Chúng ta cần bảo vệ hình ảnh của công ty.
They are working hard to protect their image after the scandal.
Dịch: Họ đang nỗ lực để bảo vệ hình ảnh của mình sau vụ bê bối.
Sơn phủ bằng chất dẻo hoặc nhựa tổng hợp dùng để trang trí hoặc bảo vệ bề mặt