He projects charisma effortlessly.
Dịch: Anh ấy tạo dựng sức hút cá nhân một cách dễ dàng.
The candidate needs to project charisma to win votes.
Dịch: Ứng cử viên cần thể hiện sự quyến rũ để giành được phiếu bầu.
tỏa ra sức hút cá nhân
toát ra sức hút cá nhân
sức hút cá nhân
có sức hút
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
dao
tế bào con
luân canh
nỗ lực tận tâm
sức sống hơn hẳn
tỷ lệ thất nghiệp
Đặc sản trời cho
đương đại