The pirates plundered the ship.
Dịch: Bọn cướp biển đã cướp bóc con tàu.
The invaders plundered the city.
Dịch: Những kẻ xâm lược đã cướp phá thành phố.
cướp đoạt
lục soát
cướp bóc
sự cướp bóc
30/08/2025
/ˈfɔːlən ˈeɪndʒəl/
Hợp, phù hợp
Quản lý trường học
Chất lượng thất thường
khu vực khán giả
đi lang thang, đi rong
Người sói, một sinh vật trong truyền thuyết có khả năng biến hình thành sói.
cửa chớp
mắt ngấn nước