The piano hinge allows the door to open smoothly.
Dịch: Bản lề piano cho phép cánh cửa mở một cách mượt mà.
We installed a piano hinge on the lid of the box.
Dịch: Chúng tôi đã lắp một bản lề piano lên nắp của cái hộp.
bản lề liên tục
bản lề piano
bản lề
gắn bản lề
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Lễ tuyên thệ, Lễ nhậm chức
người có nguồn gốc chủng tộc hỗn hợp
Mã số BHXH
tính cách yếu đuối
hy vọng vượt qua
với rất nhiều kỷ niệm
Kinh tế học
Sinh viên nổi tiếng