He has well-developed pectoral muscles.
Dịch: Anh ấy có cơ ngực phát triển tốt.
The pectoral fins of fish help them to swim.
Dịch: Vây ngực của cá giúp chúng bơi.
ngực
cơ pectoralis
thuộc về ngực
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
khắp nơi, trong suốt
hành vi lệch lạc
hộ chiếu
ngày trọng đại
bản tóm tắt, tài liệu tổng hợp
kỷ niệm ngày sinh
toán học ứng dụng
bảng, huy chương