The nuptials were held in a grand cathedral.
Dịch: Lễ cưới được tổ chức tại một nhà thờ lớn.
Nuptials are a joyous occasion.
Dịch: Lễ cưới là một dịp vui vẻ.
đám cưới
lễ thành hôn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
cuộc sống thượng lưu
Thịt ngọt (thường dùng để chỉ thịt có vị ngọt hoặc thịt trong các món ăn ngọt)
người đứng đầu nhà nước
sự bất bình đẳng giới
đầu tư bạc triệu
màu vàng tươi
nàng hậu Vbiz
nghe theo lời người khác