The number plate of my car is missing.
Dịch: Biển số xe của tôi bị mất.
He forgot to renew his number plate registration.
Dịch: Anh ấy quên gia hạn đăng ký biển số.
biển số xe
biển đăng ký
phương tiện
đăng ký
02/01/2026
/ˈlɪvər/
nghệ sĩ vẽ bút bi
điều chỉnh kế hoạch bay
chi tiết đẹp
chim sơn ca
giá giảm
băng dính sửa chữa
tàu chở nhiên liệu
mưa phùn nhẹ