The newsreel showed the highlights of the year.
Dịch: Phim tin tức đã trình chiếu những điểm nổi bật của năm.
She loved watching the old newsreels from the 1940s.
Dịch: Cô ấy rất thích xem những bộ phim tin tức cũ từ những năm 1940.
phim tin tức
phim tài liệu
tin tức
báo cáo
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
nhà sinh vật học tiến hóa
mối liên hệ cá nhân
cuối tuần đi chơi
quân đội dân sự
người đàn ông chưa kết hôn
công ty quốc gia
cửa hàng trà sữa
Hội học sinh