I have found a new partner for my business.
Dịch: Tôi đã tìm thấy một đối tác mới cho doanh nghiệp của mình.
She introduced me to her new partner at the conference.
Dịch: Cô ấy đã giới thiệu tôi với đối tác mới của cô ấy tại hội nghị.
đối tác mới
cộng tác viên mới
quan hệ đối tác
đối tác
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tên gọi, tên riêng
liên quan đến mèo
nhiệm vụ ổn định
chữ số, các con số
bộ bài
tự tin hơn trong vai trò
quang phổ
Nguyện vọng vào hệ