The accident was caused by negligence in inspection.
Dịch: Tai nạn xảy ra do sự cẩu thả trong kiểm tra.
The company was sued for negligence in inspection of its products.
Dịch: Công ty bị kiện vì sự tắc trách trong việc kiểm tra sản phẩm.
sự bất cẩn trong kiểm tra
sự sơ suất trong kiểm tra
bỏ bê việc kiểm tra
cẩu thả trong kiểm tra
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
gia đình đông con
Lập kế hoạch chính sách
làm hỏng, làm rối tung
phát quang
quả bồ hòn
cựu sinh viên
sự thờ ơ, sự không quan tâm
theo dòng sự kiện