She juggles multiple jobs to make ends meet.
Dịch: Cô ấy xoay sở với nhiều công việc để kiếm sống.
Having multiple jobs can be stressful but also rewarding.
Dịch: Làm nhiều công việc có thể căng thẳng nhưng cũng đáng giá.
vài công việc
nhiều công việc khác nhau
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
chương trình biểu diễn âm nhạc
ngành công nghiệp thực phẩm
sự đúc, sự casting
bọc kim loại
cuộc khủng hoảng giữa tuần
triệu chứng thường gặp
thẳng thắn, dễ hiểu
Khoản phí tín dụng