The ministry of industry has announced new regulations.
Dịch: Bộ Công Thương đã công bố các quy định mới.
She works at the ministry of industry.
Dịch: Cô ấy làm việc tại Bộ Công Thương.
Cục Công Nghiệp
Bộ Thương Mại
ngành công nghiệp
công nghiệp hóa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
tế bào con gái
đèn lồng ngày lễ
Tuổi thọ thiết kế
chuối Cavendish
sản phẩm kém chất lượng
Thiếu thông gió
mở niêm phong
người ngu ngốc, người không thông minh