The media company launched a new advertising campaign.
Dịch: Công ty truyền thông đã phát động một chiến dịch quảng cáo mới.
She works at a media company based in New York.
Dịch: Cô ấy làm việc tại một công ty truyền thông có trụ sở tại New York.
công ty truyền thông
đại lý truyền thông
truyền thông
truyền đạt, trung gian hóa
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
ngành công nghiệp tình dục
phong cách âm nhạc
các tùy chọn đa dạng
người thu hút, người cướp
dâng hương tưởng niệm
người giàu có, doanh nhân thành đạt
Vừa xinh lại vừa giỏi
Trung tâm thương mại