The master chef prepared a delicious meal for the guests.
Dịch: Đầu bếp chính đã chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách.
She dreams of becoming a master chef one day.
Dịch: Cô ấy mơ ước trở thành một đầu bếp chính trong tương lai.
bếp trưởng
chuyên gia nấu ăn
ẩm thực
nấu ăn
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Tiêu chuẩn bảo vệ trẻ em
phong trào tự do
bệnh thủy đậu
Điểm yếu hay sức mạnh
thu hồi thanh toán
tế bào sinh dục
làm dịu, làm yên tĩnh
thuế thu nhập