chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
adjective
multifaceted
/ˌmʌltiˈfæsɪtɪd/
Nhiều khía cạnh, đa dạng
noun
portable light
/ˈpɔːrtəbl laɪt/
đèn di động
verb phrase
improve market position
/ɪmˈpruːv ˈmɑːrkɪt pəˈzɪʃən/
cải thiện vị thế trên thị trường
noun
drive-in
/ˈdraɪv.ɪn/
rạp chiếu phim ngoài trời
noun
menstruation
/ˌmɛnstrueɪʃən/
Kỳ kinh nguyệt
noun
commercialism
/kəˈmɜːrʃəˌlɪzəm/
chủ nghĩa thương mại
noun
the southern continent
/ðə ˈsʌðərn ˈkɒntɪnənt/
lục địa phía nam
noun
polystyrene
/ˌpɒlɪˈstaɪriːn/
polystyrene (hóa học): một loại nhựa tổng hợp được tạo ra từ monome styrene, thường được sử dụng trong sản xuất bao bì, đồ dùng hàng ngày, và cách nhiệt.