His carelessness led to an accident.
Dịch: Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến tai nạn.
Speeding can lead to an accident.
Dịch: Chạy quá tốc độ có thể gây ra tai nạn.
gây ra tai nạn
dẫn đến hậu quả tai nạn
tai nạn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
Nhân viên hành chính
Địa vị xã hội cao
Có niềm vui
người đồng nghiệp cũ
bữa tiệc, đảng phái
Viện an ninh
Lũ lụt thảm khốc
cây trồng