Logo
Lịch khai giảngBlogTừ điển

TỪ ĐIỂN GRIMM ENGLISH

Kết quả tìm kiếm cho từ khoá "laughing"

noun
Laughing in the Wind
/ˈlæfɪŋ ɪn ðə wɪnd/

Tiếu Ngạo Giang Hồ

noun
laughing gas abuse
/ˈlæfɪŋ ɡæs əˈbjuːs/

sử dụng bóng cười

noun
laughing gas
/ˈlæf.ɪŋ ɡæs/

khí cười

noun
laughing hyena
/ˈlæf.ɪŋ haɪˈiː.nə/

hà mã cười

verb
laughing out loud
/ˈlæfɪŋ aʊt laʊd/

Cười lớn

verb
burst out laughing
/bɜrst aʊt ˈlæfɪŋ/

Cười lớn lên một cách đột ngột

verb
laughing uncontrollably
/ˈlæfɪŋ ʌn.kənˈtroʊl.ə.bli/

Cười không kiểm soát được

Từ vựng hot

noun
Provincial-level administrative unit merger

sáp nhập tỉnh thành

noun
inverse relationship
/ɪnˈvɜːrs rɪˈleɪʃənʃɪp/

mối quan hệ nghịch đảo

noun
student ID
/ˈstjuːdənt aɪˈdiː/

Mã số sinh viên

noun
tropical plant
/ˈtrɒpɪkəl plænt/

cây nhiệt đới

noun
merging provinces and cities
/ˈmɜːrdʒɪŋ ˈprɒvɪnsɪz ænd ˈsɪtɪz/

sáp nhập tỉnh thành

noun
prickly plant
/ˈprɪkli plænt/

cây có gai

Word of the day

12/01/2026

latest policy

/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/

chính sách mới nhất, chính sách gần đây nhất, quy định mới nhất

Khoá học cho bạn

Banner course
dictionary
logo
© Grimm English 2025
KEE ACADEMY JOINT STOCK COMPANY