I like watching movies on a large screen.
Dịch: Tôi thích xem phim trên một màn hình lớn.
This phone has a large screen.
Dịch: Điện thoại này có màn hình lớn.
màn ảnh lớn
màn ảnh rộng
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
Cơ quan biên giới
tái xuất hiện, nổi lên lại
đơn xin nghỉ phép
Khó khăn trong học tập hoặc học thuật
Đế chế Frank
Nước quất
trả hết nợ
Xôi mặn