He injured his knee joint while playing football.
Dịch: Anh ấy bị thương ở khớp gối khi chơi bóng đá.
The doctor examined her knee joint for any signs of damage.
Dịch: Bác sĩ đã kiểm tra khớp gối của cô ấy để tìm dấu hiệu hư hại.
khớp nối của đầu gối
gối
quỳ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bảo vệ mắt khi bơi
Cây bắt mồi
Tên yêu thích
Chả cốm rán dẻo bùi
kiến trúc ấn tượng
trả lời cuộc gọi
trận đấu biểu diễn, trận đấu giao hữu
kiểm tra sơ bộ