The city is 50 kilometers away.
Dịch: Thành phố cách đây 50 kilomet.
She ran five kilometers today.
Dịch: Hôm nay cô ấy chạy năm kilomet.
km
đơn vị đo kilomet
đo lường kilomet
liên quan đến kilomet
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
phân phối
thu hút sự chú ý rộng rãi trên mạng
phòng thư giãn
Béo gan
tự do trí tuệ
địa giới hành chính
Khấu hao tài sản cố định