This is a key project for the city’s development.
Dịch: Đây là một công trình trọng điểm cho sự phát triển của thành phố.
The government is investing heavily in key projects.
Dịch: Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các công trình trọng điểm.
dự án ưu tiên
dự án chiến lược
02/01/2026
/ˈlɪvər/
chuẩn bị chuyển tiếp
da lộn
giới chức y tế
phương pháp chữa bệnh bằng thảo dược
Phô mai không có sữa
đám cháy nhỏ
ca ngợi một cách ngưỡng mộ
Nữ hoàng ảnh lịch