The company needs to take an inventory of all its goods.
Dịch: Công ty cần kiểm kê tất cả hàng hóa của mình.
Our inventory is running low and needs to be replenished.
Dịch: Hàng tồn kho của chúng tôi đang cạn kiệt và cần được bổ sung.
She updated the inventory after the shipment arrived.
Dịch: Cô ấy đã cập nhật hàng tồn kho sau khi lô hàng đến.