She is a fan of international cinema.
Dịch: Cô ấy là một người hâm mộ điện ảnh quốc tế.
The festival showcases the best of international cinema.
Dịch: Liên hoan phim trưng bày những tác phẩm điện ảnh quốc tế hay nhất.
điện ảnh thế giới
điện ảnh toàn cầu
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
vật thể rạng rỡ
bệnh cơ tim
chạy bộ
mê-gnông
huyết thanh kháng nọc
giáo dục địa phương
ampe
Chả cá