The storm is intensifying as it approaches the coast.
Dịch: Cơn bão đang làm mạnh thêm khi tiếp cận bờ biển.
She is intensifying her training to prepare for the competition.
Dịch: Cô ấy đang tăng cường tập luyện để chuẩn bị cho cuộc thi.
khuếch đại
nâng cao
cường độ
làm mạnh thêm
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
tiêu chuẩn bánh kẹo
Định vị GPS
đứng
Netizen phải đứng hình
sự bảo tồn năng lượng
Mì (loại thực phẩm làm từ bột mì, thường được dùng để nấu súp hoặc xào)
Nội tiết học
người trượt ván tuyết