The initial period of the project was challenging.
Dịch: Giai đoạn đầu của dự án rất khó khăn.
During the initial period, we focused on planning.
Dịch: Trong thời kỳ ban đầu, chúng tôi tập trung vào việc lập kế hoạch.
giai đoạn bắt đầu
giai đoạn sớm
02/01/2026
/ˈlɪvər/
trúng số
phiếu vận chuyển
giấc ngủ chất lượng
cơn nghiện danh tiếng
không hài hòa
Áp thấp nhiệt đới
body quyến rũ
mèo hoang