She gave me an infinite promise of support.
Dịch: Cô ấy đã hứa với tôi lời hứa vô hạn về sự hỗ trợ.
The infinite promise of the universe inspires many artists.
Dịch: Lời hứa vô hạn của vũ trụ đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ.
lời hứa không bao giờ hết
cam kết vô bờ
lời hứa
hứa
02/01/2026
/ˈlɪvər/
tin tức giải trí
chương trình ăn kiêng
Bộ Quốc phòng
quá trình tính toán
những người thuộc cộng đồng LGBTQ+
cơ sở kinh doanh karaoke
không mạch lạc, không rõ ràng
sách đỏ