It is my important duty to protect my family.
Dịch: Bảo vệ gia đình là nhiệm vụ quan trọng của tôi.
Performing this important duty requires great care.
Dịch: Thực hiện nhiệm vụ quan trọng này đòi hỏi sự cẩn trọng lớn.
Trách nhiệm đáng kể
Nghĩa vụ then chốt
quan trọng
nhiệm vụ
07/01/2026
/ɪkˈsprɛsɪvɪti/
bánh mì nguyên cám
Sự mới lạ, tính đổi mới hoặc điều mới mẻ thu hút sự chú ý
ý thức công dân
cải thiện nhà ở
báo cáo điều tra
báo động giả
bảy ngày
trình độ kỹ năng nghề nghiệp