The lack of funding was a significant impediment to the project's success.
Dịch: Thiếu hụt tài chính là một trở ngại lớn đối với sự thành công của dự án.
Her injury was an impediment to her performance in the competition.
Dịch: Chấn thương của cô ấy là một trở ngại cho hiệu suất của cô trong cuộc thi.
polyphenol là một loại hợp chất hữu cơ có mặt trong thực vật, có đặc tính chống oxy hóa và có lợi cho sức khỏe.