The speaker aimed to ignite passion in the audience.
Dịch: Diễn giả mong muốn thổi bùng đam mê trong khán giả.
Her stories could ignite passion for art in anyone.
Dịch: Câu chuyện của cô ấy có thể thổi bùng đam mê nghệ thuật trong bất kỳ ai.
They organized an event to ignite passion for science among students.
Dịch: Họ tổ chức một sự kiện để thổi bùng đam mê khoa học trong sinh viên.
Futsal là một loại hình thể thao bóng đá trong nhà, thường diễn ra trên sân nhỏ với đội hình 5 người.