We went to the ice skating rink to practice.
Dịch: Chúng tôi đã đến sân trượt băng để tập luyện.
The ice skating rink is open year-round.
Dịch: Sân trượt băng mở cửa quanh năm.
sân trượt
đấu trường băng
người trượt băng
trượt băng
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
nghiên cứu mô tả
tiêu chuẩn đóng gói
pháp lệnh, quy định
sự rút lui ngoại giao
Phòng thủ nông nghiệp
quy trình xử lý
Đường bị ngập
cựu thủ tướng